辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trung tâm khí tượng thủy văn" (1件)

trung tâm khí tượng thủy văn
play
日本語 名水文気象予報センター
マイ単語
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した

swap_horiz 類語検索結果 "trung tâm khí tượng thủy văn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "trung tâm khí tượng thủy văn" (1件)

được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した